| AF | A Phú HãnBản nháp máy. |
| AX | Quần đảo A-lanhBản nháp máy. |
| AL | An-ba-niBản nháp máy. |
| DZ | An-giê-riBản nháp máy. |
| AS | Xa-mô-a MỹBản nháp máy. |
| AD | Ăn-đoa-râBản nháp máy. |
| AO | Ăng-gô-laBản nháp máy. |
| AI | Ăng-ouí-laBản nháp máy. |
| AQ | Nam CựcBản nháp máy. |
| AG | Ănh-thí-gua và Ba-bu-đaBản nháp máy. |
| AR | Á-căn-đìnhBản nháp máy. |
| AM | Ac-mê-niBản nháp máy. |
| AW | Ă-ru-baBản nháp máy. |
| AU | ÚcBản nháp máy. |
| AT | AoBản nháp máy. |
| AZ | Ai-xợ-bai-gianhBản nháp máy. |
| BS | Ba-ha-maBản nháp máy. |
| BH | Ba-rainhBản nháp máy. |
| BD | Bang-la-đesợBản nháp máy. |
| BB | Bă-ba-đôxợBản nháp máy. |
| BY | Be-la-ruxợBản nháp máy. |
| BE | BỉBản nháp máy. |
| BZ | Bê-li-xêBản nháp máy. |
| BJ | Bê-ninhBản nháp máy. |
| BM | Be-mu-đaBản nháp máy. |
| BT | Bu-thănhBản nháp máy. |
| BO | Bô-li-vi-a, Quốc gia Đa Dân tộcBản nháp máy. |
| BQ | Bông-Ne, Xin E-u-xờ-ta-ti-tút và Xa-baBản nháp máy. |
| BA | Bô-xni-a và Hẻ-xê-gô-vi-naBản nháp máy. |
| BW | Bốt-xoă-naBản nháp máy. |
| BV | Quần đảo Bu-vêBản nháp máy. |
| BR | Bra-xinBản nháp máy. |
| IO | Miền Đại Dương Ấn-độ AnhBản nháp máy. |
| BN | Bợru-này Đa-ru-xa-làmBản nháp máy. |
| BG | Bua-ga-riBản nháp máy. |
| BF | Buốc-khi-na Pha-xôBản nháp máy. |
| BI | Bu-run-điBản nháp máy. |
| CV | Cabo VerdeHiển thị bằng tiếng Anh. |
| KH | Căm BốtBản nháp máy. |
| CM | Ca-mơ-runhBản nháp máy. |
| CA | Ca-na-đaBản nháp máy. |
| KY | Quần đảo Cay-manBản nháp máy. |
| CF | Nước Cộng Hoà Trung PhiBản nháp máy. |
| TD | Chê-đBản nháp máy. |
| CL | Chi-lêBản nháp máy. |
| CN | Trung QuốcBản nháp máy. |
| CX | Đảo Kh-ri-xợ-mà-xợBản nháp máy. |
| CC | Quần đảo Co-co-xợ (Khi-lịng)Bản nháp máy. |
| CO | Cô-lôm-bi-aBản nháp máy. |
| KM | Cô-mô-rô-xợBản nháp máy. |
| CG | Công-gôBản nháp máy. |
| CD | Cộng hoà Dân chủ Công-gôBản nháp máy. |
| CK | Quần đảo Khu-khợBản nháp máy. |
| CR | Cốt-x-tha Ri-caBản nháp máy. |
| CI | Cốt đi-vouăBản nháp máy. |
| HR | Cợ-rô-a-ti-aBản nháp máy. |
| CU | Cu-baBản nháp máy. |
| CW | Cu-ra-caoBản nháp máy. |
| CY | SípBản nháp máy. |
| CZ | CzechiaHiển thị bằng tiếng Anh. |
| DK | Đan MạchBản nháp máy. |
| DJ | Gi-bu-tiBản nháp máy. |
| DM | Đô-mi-ni-cạBản nháp máy. |
| DO | Cộng hoà Đô-mi-ni-cạBản nháp máy. |
| EC | Ê-cu-a-đoaBản nháp máy. |
| EG | Ai CậpBản nháp máy. |
| SV | En-xan-va-đoaBản nháp máy. |
| GQ | Ghi-nê Xích ĐạoBản nháp máy. |
| ER | Ê-ri-tơ-rê-aBản nháp máy. |
| EE | E-xợ-tô-ni-aBản nháp máy. |
| SZ | EswatiniHiển thị bằng tiếng Anh. |
| ET | Ê-ti-ô-pi-aBản nháp máy. |
| FK | Quần Đảo Phoa-kh-lận-đợ (Man-vi-na)Bản nháp máy. |
| FO | Quần đảo Pha-rôBản nháp máy. |
| FJ | Phi-giBản nháp máy. |
| FI | Phần LanBản nháp máy. |
| FR | PhápBản nháp máy. |
| GF | Ghi-a-na PhápBản nháp máy. |
| PF | Pô-li-nê-xi PhápBản nháp máy. |
| TF | Miền Nam PhápBản nháp máy. |
| GA | Ga-bonBản nháp máy. |
| GM | Găm-bi-aBản nháp máy. |
| GE | Gi-oa-gi-aBản nháp máy. |
| DE | ĐứcBản nháp máy. |
| GH | Ga-naBản nháp máy. |
| GI | Gi-boa-thaBản nháp máy. |
| GR | Hy LạpBản nháp máy. |
| GL | Đảo BăngBản nháp máy. |
| GD | Gợ-rê-na-đaBản nháp máy. |
| GP | Gu-a-đe-lupBản nháp máy. |
| GU | Gu-ămBản nháp máy. |
| GT | Gua-tê-ma-laBản nháp máy. |
| GG | Gơnh-xịBản nháp máy. |
| GN | Ghi-nêBản nháp máy. |
| GW | Ghi-nê Bi-xauBản nháp máy. |
| GY | Guy-a-naBản nháp máy. |
| HT | Ha-i-tiBản nháp máy. |
| HM | Đảo He-ợ-đợ và Quần Đảo Mợc-đo-nậ-đợBản nháp máy. |
| VA | Toà Thánh (Bang Thành Phố Va-ti-canh)Bản nháp máy. |
| HN | Hôn-đu-ra-xợBản nháp máy. |
| HK | Hông KôngBản nháp máy. |
| HU | Hun-ga-riBản nháp máy. |
| IS | Băng ĐảoBản nháp máy. |
| IN | Ấn-độBản nháp máy. |
| ID | Nam DươngBản nháp máy. |
| IR | Ba Tư, Cộng hoà Hồi giáoBản nháp máy. |
| IQ | I-rắcBản nháp máy. |
| IE | Ái Nhĩ LanBản nháp máy. |
| IM | Đảo ManBản nháp máy. |
| IL | Do TháiBản nháp máy. |
| IT | ÝBản nháp máy. |
| JM | Gia-mê-caBản nháp máy. |
| JP | NhậtBản nháp máy. |
| JE | Giơ-xịBản nháp máy. |
| JO | Gi-oa-đanhBản nháp máy. |
| KZ | Kha-xa-kh-x-thanhBản nháp máy. |
| KE | Khi-ni-aBản nháp máy. |
| KI | Ki-ri-ba-tiBản nháp máy. |
| KW | Cu-ouai-thợBản nháp máy. |
| KG | Khư-rơ-gư-xtanhBản nháp máy. |
| LA | Cộng hoà Nhân dân Dân chủ LàoBản nháp máy. |
| LV | Lát-vi-aBản nháp máy. |
| LB | Le-ba-nonBản nháp máy. |
| LS | Lê-xô-thôBản nháp máy. |
| LR | Li-bê-ri-aBản nháp máy. |
| LY | Li-biBản nháp máy. |
| LI | Likh-ten-xtainhBản nháp máy. |
| LT | Li-tu-a-ni-aBản nháp máy. |
| LU | Lục Xâm BảoBản nháp máy. |
| MO | Ma-caoBản nháp máy. |
| MG | Ma-đa-ga-xợ-caBản nháp máy. |
| MW | Ma-la-uyBản nháp máy. |
| MY | Ma-lai-xi-aBản nháp máy. |
| MV | Mal-đi-vợxBản nháp máy. |
| ML | Ma-liBản nháp máy. |
| MT | Moa-taBản nháp máy. |
| MH | Quần Đảo Ma-sanBản nháp máy. |
| MQ | Ma-thi-ni-khợBản nháp máy. |
| MR | Mô-ri-ta-ni-aBản nháp máy. |
| MU | Mô-ri-sơ-xợBản nháp máy. |
| YT | May-o-thợBản nháp máy. |
| MX | Mê-hi-côBản nháp máy. |
| FM | Mi-khợ-rô-nê-xi-a, Liên BangBản nháp máy. |
| MD | Nước Cộng Hoà Mổ-đô-vạBản nháp máy. |
| MC | Mo-na-côBản nháp máy. |
| MN | Mông CổBản nháp máy. |
| ME | Mon-te-nê-gợ-rôBản nháp máy. |
| MS | Mon-xe-rạcBản nháp máy. |
| MA | Mo-ro-côBản nháp máy. |
| MZ | Mô-xam-bí-khợBản nháp máy. |
| MM | Miến ĐiệnBản nháp máy. |
| NA | Na-mi-bi-aBản nháp máy. |
| NR | Nau-ruBản nháp máy. |
| NP | Nê-panBản nháp máy. |
| NL | Hoà LanBản nháp máy. |
| NC | Niu Ca-lê-đô-ni-aBản nháp máy. |
| NZ | Niu Xi-lânBản nháp máy. |
| NI | Ni-ca-ra-guaBản nháp máy. |
| NE | Ni-gieBản nháp máy. |
| NG | Ni-giê-ri-aBản nháp máy. |
| NU | Ni-u-eBản nháp máy. |
| NF | Đảo Noa-phọ-khợBản nháp máy. |
| MP | Bắc Quần Đảo Ma-ri-a-naBản nháp máy. |
| KP | Bắc Hàn, Cộng hoà Nhân dân Dân chủBản nháp máy. |
| MK | North MacedoniaHiển thị bằng tiếng Anh. |
| NO | Na UyBản nháp máy. |
| OM | Ô-manBản nháp máy. |
| PK | Pa-ki-xợ-thănhBản nháp máy. |
| PW | Pa-lauBản nháp máy. |
| PS | Palestine, quốc giaBản nháp máy. |
| PA | Pa-na-maBản nháp máy. |
| PG | Pa-pu-a Niu Ghi-nêBản nháp máy. |
| PY | Pa-ra-guayBản nháp máy. |
| PE | Pê-ruBản nháp máy. |
| PH | Phi-li-pi-nợBản nháp máy. |
| PN | Pi-thợ-khenhBản nháp máy. |
| PL | Ba LanBản nháp máy. |
| PT | Bồ Đào NhaBản nháp máy. |
| PR | Pu-éc-thô Ri-côBản nháp máy. |
| QA | Ca-tăBản nháp máy. |
| RE | Rê-u-ni-ợnhBản nháp máy. |
| RO | Rô-ma-niBản nháp máy. |
| RU | Liên Bang NgaBản nháp máy. |
| RW | Ru-oanh-đaBản nháp máy. |
| BL | Saint BarthélemyHiển thị bằng tiếng Anh. |
| SH | Xan He-lê-na, A-xen-siónh và Tợ-rí-x-tan đa Cun-haBản nháp máy. |
| KN | Xan-kít và Nê-viBản nháp máy. |
| LC | Xan Lu-xiBản nháp máy. |
| MF | Saint Martin (vùng Pháp)Bản nháp máy. |
| PM | Xan Pi-e và Mi-quê-lonBản nháp máy. |
| VC | Xan Vinh-xen và Gou-en-a-đinhBản nháp máy. |
| WS | Xa-mô-aBản nháp máy. |
| SM | Xan Ma-ri-nôBản nháp máy. |
| ST | Xao Tô-mê và Pợ-rin-xi-pêBản nháp máy. |
| SA | A-rập Xau-điBản nháp máy. |
| SN | Xê-nê-ganBản nháp máy. |
| RS | Xéc-biBản nháp máy. |
| SC | Xây-senBản nháp máy. |
| SL | Xi-ê-ra Lê-ô-nêBản nháp máy. |
| SG | Xin-ga-poBản nháp máy. |
| SX | Xin Mác-Ten (vùng Hà Lan)Bản nháp máy. |
| SK | Xlô-vácBản nháp máy. |
| SI | Xlô-venBản nháp máy. |
| SB | Quần đảo Xô-lô-môngBản nháp máy. |
| SO | Xo-ma-liBản nháp máy. |
| ZA | Nam PhiBản nháp máy. |
| GS | Nam Gi-oa-gi-a va Nam Quần Đảo Xan-oui-chợBản nháp máy. |
| KR | Cộng hoà Nam HànBản nháp máy. |
| SS | Nam Xu-đăngBản nháp máy. |
| ES | Tây Ban NhaBản nháp máy. |
| LK | Tích LanBản nháp máy. |
| SD | Xu-đanhBản nháp máy. |
| SR | Xu-ri-na-meBản nháp máy. |
| SJ | Xợ-van-bat và Ian-may-enBản nháp máy. |
| SE | Thuỵ ĐiểnBản nháp máy. |
| CH | Thụy SĩBản nháp máy. |
| SY | Cộng hoà A-rập Xi-ri-aBản nháp máy. |
| TW | Đài Loan, Tỉnh Trung QuốcBản nháp máy. |
| TJ | Tha-gi-ki-xthanhBản nháp máy. |
| TZ | Nước Cộng Hoà Thống Nhất Than-xa-ni-aBản nháp máy. |
| TH | Thái LanBản nháp máy. |
| TL | Thi-moa Le-xợ-teBản nháp máy. |
| TG | Tô-gôBản nháp máy. |
| TK | To-ke-lauBản nháp máy. |
| TO | Tông-gaBản nháp máy. |
| TT | Trinh-i-đat và To-ba-gôBản nháp máy. |
| TN | Tu-ni-xi-aBản nháp máy. |
| TR | TürkiyeHiển thị bằng tiếng Anh. |
| TM | Tuốc-mê-ni-xtanhBản nháp máy. |
| TC | Quần Đảo Tuốc và Cai-coxBản nháp máy. |
| TV | Tu-va-luBản nháp máy. |
| UG | U-gan-đaBản nháp máy. |
| UA | U-cờ-rai-naBản nháp máy. |
| AE | Các Tiểu Vương Quốc A-rập Thống NhấtBản nháp máy. |
| GB | Vương Quốc Anh Thống NhấtBản nháp máy. |
| US | MỹBản nháp máy. |
| UM | Quần Đảo ở xa nhỏ MỹBản nháp máy. |
| UY | U-ru-guayBản nháp máy. |
| UZ | U-xợ-bê-khi-xtanhBản nháp máy. |
| VU | Va-nu-a-tuBản nháp máy. |
| VE | Nước Cộng Hoà Bo-li-va-ri Vê-nê-xu-ê-laBản nháp máy. |
| VN | Việt NamBản nháp máy. |
| VG | Quần Đảo Vơ-chin AnhBản nháp máy. |
| VI | Quần Đảo Vơ-chin MỹBản nháp máy. |
| WF | Oua-li-xợ va Phu-tu-naBản nháp máy. |
| EH | Tây Sa-ha-raBản nháp máy. |
| YE | Y-ê-menBản nháp máy. |
| ZM | Xam-bi-aBản nháp máy. |
| ZW | Xim-ba-bu-êBản nháp máy. |